Từ tiếng Trung
颓废
tuí fèi
decadent
Phồn thể: 頹廢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- decadent
- dispirited
- depressed
- dejected
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 颓 · 废
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
tuí fèi
decadent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 颓 · 废
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.