Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

娃娃

wá wa

baby

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • baby
  • small child
  • doll

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 娃 · 娃

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.