Từ tiếng Trung
外交
wài jiāo
diplomacy
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- diplomacy
- diplomatic
- foreign affairs
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 外 · 交
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wài jiāo
diplomacy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 外 · 交
Từ vựng