Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

惋惜

wǎn xī

to regret

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to regret
  • to feel that it is a great pity
  • to feel sorry for sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 惋 · 惜

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.