Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

妄想

wàng xiǎng

to attempt vainly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to attempt vainly
  • a vain attempt
  • delusion

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 妄 · 想

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả