Từ tiếng Trung
为此
wèi cǐ
for this reason
Phồn thể: 爲此
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- for this reason
- with regards to this
- in this respect
- in order to do this
- to this end
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 为 · 此
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wèi cǐ
for this reason
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 为 · 此
Từ vựng