Từ tiếng Trung
味道
wèi dao
flavor; taste
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- flavor; taste
- (fig.) feeling (of ...); sense (of ...); hint (of ...)
- (fig.) interest; delight
- (dialect) smell; odor
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 味 · 道
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.