Từ tiếng Trung
纬度
wěi dù
latitude
Phồn thể: 緯度
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- latitude
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 纬 · 度
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
wěi dù
latitude
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 纬 · 度
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.