Từ tiếng Trung
畏惧
wèi jù
to fear
Phồn thể: 畏懼
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to fear
- to dread
- foreboding
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 畏 · 惧
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
wèi jù
to fear
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 畏 · 惧
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.