Từ tiếng Trung
为期
wéi qī
(to be done) by (a certain date)
Phồn thể: 爲期
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (to be done) by (a certain date)
- lasting (a certain time)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 为 · 期
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wéi qī
(to be done) by (a certain date)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 为 · 期
Từ vựng