Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

萎缩

wěi suō

to wither

Phồn thể: 萎縮

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to wither
  • to dry up (of a plant)
  • to atrophy (of muscle, social custom etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 萎 · 缩

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.