Từ tiếng Trung
位于
wèi yú
to be located at
Phồn thể: 位於
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to be located at
- to be situated at
- to lie
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 位 · 于
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wèi yú
to be located at
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 位 · 于
Từ vựng