Từ tiếng Trung
为止
wéi zhǐ
until
Phồn thể: 爲止
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- until
- (used in combination with words like 到[dao4] or 至[zhi4] in constructs of the form 到...為止|到...为止)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 为 · 止
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wéi zhǐ
until
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 为 · 止
Từ vựng