Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

瘟疫

wēn yì

plague; pestilence

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • plague; pestilence

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 瘟 · 疫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.