Từ tiếng Trung
蚊子
wén zi
mosquito
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- mosquito
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蚊 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
wén zi
mosquito
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蚊 · 子
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.