Từ tiếng Trung
涡轮
wō lún
turbine
Phồn thể: 渦輪
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- turbine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 涡 · 轮
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
wō lún
turbine
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 涡 · 轮
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.