Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

芜湖

wú hú

see 蕪湖市|芜湖市[Wu2 hu2 Shi4]

Phồn thể: 蕪湖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • see 蕪湖市|芜湖市[Wu2 hu2 Shi4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 芜 · 湖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.