Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

无人

wú rén

unmanned

Phồn thể: 無人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • unmanned
  • uninhabited

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 无 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả