Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

侮辱

wǔ rǔ

to insult

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to insult
  • to humiliate
  • dishonor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 侮 · 辱

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.