Từ tiếng Trung
务实
wù shí
to deal with concrete matters
Phồn thể: 務實
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to deal with concrete matters
- pragmatic
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 务 · 实
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
wù shí
to deal with concrete matters
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 务 · 实
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.