Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

诬陷

wū xiàn

to entrap

Phồn thể: 誣陷

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to entrap
  • to frame
  • to plant false evidence against sb

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 诬 · 陷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả