Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

媳妇

xí fù

daughter-in-law

Phồn thể: 媳婦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • daughter-in-law
  • wife of a younger brother or relative of the younger generation
  • (dialect) wife
  • (dialect) young married woman

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 媳 · 妇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.