Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

膝盖

xī gài

knee

Phồn thể: 膝蓋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • knee
  • (Internet slang) to kneel down (in admiration)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 膝 · 盖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.