Từ tiếng Trung
袭击
xí jī
attack (esp. surprise attack)
Phồn thể: 襲擊
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- attack (esp. surprise attack)
- raid
- to attack
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 袭 · 击
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xí jī
attack (esp. surprise attack)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 袭 · 击
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.