Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
犀利
Từ tiếng Trung
Lưu
犀利
xī lì
sharp
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sharp
incisive
penetrating
Các chữ trong từ này
犀
xī
12 nét
rhinoceros
利
lì
7 nét
gains, advantage, profit, merit
Từ thường dùng: 犀 · 利
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
犀牛
xī niú
rhinoceros