Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嬉戏

xī xì

to frolic; to romp

Phồn thể: 嬉戲

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to frolic; to romp

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嬉 · 戏

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.