Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

下去

xià qù

to go down

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go down
  • to descend
  • to go on
  • to continue
  • (of a servant) to withdraw

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 下 · 去

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả