Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

衔接

xián jiē

to link up; to connect; to join

Phồn thể: 銜接

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to link up; to connect; to join

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 衔 · 接

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.