Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

羡慕

xiàn mù

to envy

Phồn thể: 羨慕

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to envy
  • to admire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 羡 · 慕

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.