Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

馅儿

xiàn r

erhua variant of 餡|馅[xian4]

Phồn thể: 餡兒

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • erhua variant of 餡|馅[xian4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 馅 · 儿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.