Từ tiếng Trung
祥和
xiáng hé
auspicious and peaceful
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- auspicious and peaceful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 祥 · 和
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xiáng hé
auspicious and peaceful
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 祥 · 和
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.