Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

象棋

xiàng qí

Chinese chess

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Chinese chess
  • CL:副[fu4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 象 · 棋

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả