Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

象牙

xiàng yá

ivory

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ivory
  • elephant tusk

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 象 · 牙

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả