Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

像样

xiàng yàng

presentable

Phồn thể: 像樣

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • presentable
  • decent
  • up to par

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 像 · 样

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.