Từ tiếng Trung
销毁
xiāo huǐ
to destroy (by melting or burning)
Phồn thể: 銷燬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to destroy (by melting or burning)
- to obliterate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 销 · 毁
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiāo huǐ
to destroy (by melting or burning)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 销 · 毁
Từ vựng