Từ tiếng Trung
潇洒
xiāo sǎ
confident and at ease
Phồn thể: 瀟灑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- confident and at ease
- free and easy
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 潇 · 洒
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xiāo sǎ
confident and at ease
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 潇 · 洒
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.