Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

萧条

xiāo tiáo

bleak; desolate

Phồn thể: 蕭條

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bleak; desolate
  • (economics) in a slump; sluggish; depressed

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 萧 · 条

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.