Từ tiếng Trung
挟持
xié chí
to seize (sb) by the arms
Phồn thể: 挾持
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to seize (sb) by the arms
- to hold under duress; to abduct
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挟 · 持
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xié chí
to seize (sb) by the arms
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 挟 · 持
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.