Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
邪恶
Từ tiếng Trung
Lưu
邪恶
xié è
sinister
Nghe
Phồn thể:
邪惡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
sinister
vicious
wicked
evil
Các chữ trong từ này
邪
xié
6 nét
wrong, evil, demonic
恶
è
10 nét
bad, evil, wicked
Từ thường dùng: 邪 · 恶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
邪教
xié jiào
evil cult