Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

胁迫

xié pò

to coerce

Phồn thể: 脅迫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to coerce
  • to compel
  • to force

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 胁 · 迫

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.