Từ tiếng Trung
撷取
xié qǔ
to pick
Phồn thể: 擷取
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pick
- to select
- to take
- to capture (data)
- to acquire
- to pick up (a signal)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 撷 · 取
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xié qǔ
to pick
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 撷 · 取
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.