Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

些许

xiē xǔ

a few; a little; a bit

Phồn thể: 些許

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a few; a little; a bit

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 些 · 许

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.