Từ tiếng Trung
蝎子
xiē zi
scorpion
Phồn thể: 蠍子
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- scorpion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蝎 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
xiē zi
scorpion
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 蝎 · 子
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.