Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

心理

xīn lǐ

psychology; mentality

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • psychology; mentality

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 心 · 理

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả