Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

型号

xíng hào

model (particular version of a manufactured article)

Phồn thể: 型號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • model (particular version of a manufactured article)
  • type (product specification in terms of color, size etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 型 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.