Từ tiếng Trung
兴起
xīng qǐ
to rise
Phồn thể: 興起
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to rise
- to spring up
- to burgeon
- to be aroused
- to come into vogue
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 兴 · 起
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xīng qǐ
to rise
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 兴 · 起
Từ vựng