Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

秀才

xiù cai

a person who has passed the county level imperial exam (historical)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a person who has passed the county level imperial exam (historical)
  • scholar
  • skillful writer
  • fine talent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 秀 · 才

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.