Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

嗅觉

xiù jué

sense of smell

Phồn thể: 嗅覺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • sense of smell

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 嗅 · 觉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.