Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

蓄意

xù yì

deliberate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • deliberate
  • premeditated
  • malice

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 蓄 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Chưa có từ liên quan.