Từ tiếng Trung
玄机
xuán jī
profound theory (in Daoism and Buddhism)
Phồn thể: 玄機
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- profound theory (in Daoism and Buddhism)
- mysterious principles
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 玄 · 机
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xuán jī
profound theory (in Daoism and Buddhism)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 玄 · 机
Từ vựng